4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 升級升级 · thăng cấpshēng jínâng cấp, lên cấpCác chữ Hán cấu thành từ “升级”升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →级jí6 nétTập viết nét →Mạng từ →