4 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng午餐 · ngọ xanwǔ cānbữa trưaCác chữ Hán cấu thành từ “午餐”午wǔ4 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →