6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 協定协定 · hiệp địnhxié dìnghiệp địnhCác chữ Hán cấu thành từ “协定”协xié6 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →