8 nét1 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 單一单一 · đơn nhấtdān yīđơn nhất, đơn điệuCác chữ Hán cấu thành từ “单一”单dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →