8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 單邊单边 · đơn biêndān biānđơn phươngCác chữ Hán cấu thành từ “单边”单dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →边biān5 nétTập viết nét →Mạng từ →