5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng印章 · ấn chươngyìn zhāngcon dấu, ấn triệnCác chữ Hán cấu thành từ “印章”印yìn5 nétTập viết nét →Mạng từ →章zhāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →