5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 印證印证 · ấn chứngyìn zhèngxác nhận, kiểm chứngCác chữ Hán cấu thành từ “印证”印yìn5 nétTập viết nét →Mạng từ →证zhèng7 nétTập viết nét →Mạng từ →