8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 捲入卷入 · cuộn nhậpjuǎn rùbị cuốn vào, dính vàoCác chữ Hán cấu thành từ “卷入”卷juǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →入rù2 nétTập viết nét →Mạng từ →