2 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 廠商厂商 · xưởng thươngchǎng shāngnhà sản xuất, hãng sản xuấtCác chữ Hán cấu thành từ “厂商”厂chǎng2 nétTập viết nét →Mạng từ →商shāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →