2 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 廠家厂家 · xưởng giachǎng jiānhà sản xuất, nhà máyCác chữ Hán cấu thành từ “厂家”厂chǎng2 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →