6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 厭倦厌倦 · yếm quyệnyàn juànchán, chán ngánCác chữ Hán cấu thành từ “厌倦”厌yàn6 nétTập viết nét →Mạng từ →倦juàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →