9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng厚度 · hậu độhòu dùđộ dàyCác chữ Hán cấu thành từ “厚度”厚hòu9 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →