5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng去向 · khứ hướngqù xiàngtung tích, hướng điCác chữ Hán cấu thành từ “去向”去qù5 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →