8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 參展参展 · tham triểncān zhǎntham gia triển lãmCác chữ Hán cấu thành từ “参展”参cān8 nétTập viết nét →Mạng từ →展zhǎn10 nétTập viết nét →Mạng từ →