8 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 參賽参赛 · tham táicān sàidự thi, tham gia thi đấuCác chữ Hán cấu thành từ “参赛”参cān8 nétTập viết nét →Mạng từ →赛sài14 nétTập viết nét →Mạng từ →