4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng友善 · hữu thiệnyǒu shànthân thiện, thân áiCác chữ Hán cấu thành từ “友善”友yǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →善shàn12 nétTập viết nét →Mạng từ →