4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng友情 · hữu tìnhyǒu qíngtình bạnCác chữ Hán cấu thành từ “友情”友yǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →