8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng取笑 · thủ tiếuqǔ xiàotrêu chọc, chế giễuCác chữ Hán cấu thành từ “取笑”取qǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →