8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 取經取经 · thủ kinhqǔ jīnghọc hỏi kinh nghiệm, thỉnh kinhCác chữ Hán cấu thành từ “取经”取qǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →