3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng口令 · khẩu lệnhkǒu lìngkhẩu lệnh, mật khẩuCác chữ Hán cấu thành từ “口令”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →令lìng5 nétTập viết nét →Mạng từ →