3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng口吃 · khẩu cậtkǒu chīnói lắpCác chữ Hán cấu thành từ “口吃”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →吃chī6 nétTập viết nét →Mạng từ →