3 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng口感 · khẩu cảmkǒu gǎncảm giác khi ăn, độ ngon miệngCác chữ Hán cấu thành từ “口感”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →