3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng口才 · khẩu tàikǒu cáitài ăn nói, khiếu ăn nóiCác chữ Hán cấu thành từ “口才”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →才cái3 nétTập viết nét →Mạng từ →