3 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng口碑 · khẩu bikǒu bēitiếng tăm truyền miệng, uy tín trong dânCác chữ Hán cấu thành từ “口碑”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →碑bēi13 nétTập viết nét →Mạng từ →