3 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng口袋 · khẩu đạikǒu dàitúi (áo, quần), baoCác chữ Hán cấu thành từ “口袋”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →袋dài11 nétTập viết nét →Mạng từ →