3 nét9 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng口香糖 · khẩu hương đườngkǒu xiāng tángkẹo cao suCác chữ Hán cấu thành từ “口香糖”口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →香xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →糖táng16 nétTập viết nét →Mạng từ →