5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 古蹟古迹 · cổ tíchgǔ jìdi tích cổ, di tích lịch sửCác chữ Hán cấu thành từ “古迹”古gǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →迹jì9 nétTập viết nét →Mạng từ →