5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng只得 · chỉ đắczhǐ déđành phải, buộc phảiCác chữ Hán cấu thành từ “只得”只zhǐ5 nétTập viết nét →Mạng từ →得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →