5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng可笑 · khả tiếukě xiàobuồn cười, nực cườiCác chữ Hán cấu thành từ “可笑”可kě5 nétTập viết nét →Mạng từ →笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →