5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 可恥可耻 · khả sỉkě chǐđáng xấu hổ, nhục nhãCác chữ Hán cấu thành từ “可耻”可kě5 nétTập viết nét →Mạng từ →耻chǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →