5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng台球 · đài cầutái qiúbi-aCác chữ Hán cấu thành từ “台球”台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →球qiú11 nétTập viết nét →Mạng từ →