6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng吉他 · cát thají tāđàn ghi taCác chữ Hán cấu thành từ “吉他”吉jí6 nétTập viết nét →Mạng từ →他tā5 nétTập viết nét →Mạng từ →