6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 吊銷吊销 · điếu tiêudiào xiāothu hồi, tước bỏ (giấy phép)Các chữ Hán cấu thành từ “吊销”吊diào6 nétTập viết nét →Mạng từ →销xiāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →