6 nét1 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng同一 · đồng nhấttóng yīcùng một, đồng nhấtCác chữ Hán cấu thành từ “同一”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →