6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng同伴 · đồng bạntóng bànbạn đồng hành, người cùng điCác chữ Hán cấu thành từ “同伴”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →伴bàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →