6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 同樣同样 · đồng dạngtóng yànggiống nhau, như nhauCác chữ Hán cấu thành từ “同样”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →样yàng10 nétTập viết nét →Mạng từ →