6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng同步 · đồng bộtóng bùđồng bộ, cùng nhịpCác chữ Hán cấu thành từ “同步”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →步bù7 nétTập viết nét →Mạng từ →