6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng同盟 · đồng minhtóng méngđồng minh, liên minhCác chữ Hán cấu thành từ “同盟”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →盟méng13 nétTập viết nét →Mạng từ →