6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 同類同类 · đồng loạitóng lèicùng loại, đồng loạiCác chữ Hán cấu thành từ “同类”同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →类lèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →