6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 名義名义 · danh nghĩamíng yìdanh nghĩaCác chữ Hán cấu thành từ “名义”名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →义yì3 nétTập viết nét →Mạng từ →