6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng名利 · danh lợimíng lìdanh lợiCác chữ Hán cấu thành từ “名利”名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →利lì7 nétTập viết nét →Mạng từ →