6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 名單名单 · danh đơnmíng dāndanh sáchCác chữ Hán cấu thành từ “名单”名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →单dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →