6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 名氣名气 · danh khímíng qìdanh tiếng, tiếng tămCác chữ Hán cấu thành từ “名气”名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →