6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng名著 · danh trứmíng zhùdanh tác, tác phẩm kinh điểnCác chữ Hán cấu thành từ “名著”名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →著zhù11 nétTập viết nét →Mạng từ →