6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 後台后台 · hậu đàihòu táihậu trường, chỗ dựa phía sauCác chữ Hán cấu thành từ “后台”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →