6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 後備后备 · hậu bịhòu bèidự phòng, dự bịCác chữ Hán cấu thành từ “后备”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →备bèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →