6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 後年后年 · hậu niênhòu niánnăm sau nữaCác chữ Hán cấu thành từ “后年”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →