6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 後期后期 · hậu kỳhòu qīgiai đoạn sau, thời kỳ sauCác chữ Hán cấu thành từ “后期”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →