6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 後續后续 · hậu tụchòu xùtiếp theo, tiếp nốiCác chữ Hán cấu thành từ “后续”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →续xù11 nétTập viết nét →Mạng từ →