6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 後裔后裔 · hậu duệhòu yìhậu duệ, con cháu đời sauCác chữ Hán cấu thành từ “后裔”后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →裔yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →